1) Tổng quan sản phẩm
Paragon CM 65-160 mở rộng họ CM lên DN65, ưu tiên lưu lượng rất lớn trong khi giữ cột áp trung bình – một cấu hình “xương sống” cho hệ cấp nước – tăng áp – tuần hoàn HVAC quy mô lớn. Ký hiệu “65-160” phản ánh DN xả 65 mm và đường kính danh nghĩa bánh công tác 160 mm. So với DN50/DN40, việc tăng đường kính ống xả giúp giảm vận tốc dòng – hạ tổn thất ma sát, từ đó đạt Q tổng cao hơn ở cùng dải áp, đặc biệt hữu ích khi cung cấp cho nhiều AHU/FCU, dãy phòng, khu thương mại hoặc khu công nghiệp.
Triết lý thiết kế: “Q cực lớn – êm bền – hiệu suất tốt – dễ tích hợp”
-
Q cực lớn: DN65 cho phép cấp đồng thời tới nhiều nhánh với sụt áp thấp hơn.
-
Êm & bền: thủy lực cánh kín cân bằng động tốt; trục inox, phớt cơ khí & bạc đạn công nghiệp → rung/ồn thấp, tuổi thọ dài.
-
Dễ tích hợp: theo EN 733, kích thước/bố trí tiêu chuẩn, thay thế – nâng cấp nhanh trên đường ống hiện hữu.
2) Ứng dụng tiêu biểu
2.1. Dân dụng – thương mại – hạ tầng
-
Cấp nước & tăng áp cho trung tâm thương mại, khu phức hợp, bệnh viện, trường đại học, sân bay, nhà ga…
-
Cụm bơm luân phiên duty–standby hoặc chạy song song theo tải; kết hợp bình tích áp + VFD để giữ áp ổn định, giảm bật/tắt.
2.2. HVAC – Chiller & Boiler
-
Tuần hoàn nước lạnh (secondary loop) cần Q cao để nuôi nhiều AHU/FCU đồng thời.
-
Tuần hoàn nước nóng nồi hơi (cấu hình phớt & vật liệu phù hợp nhiệt độ), phục vụ các tòa nhà/khu công nghiệp lớn.
2.3. Công nghiệp nhẹ & tiện ích
-
Chuyển tải nước sạch/nước xử lý/nước làm mát cho nhiều thiết bị trên cùng tuyến; Q cao giúp ổn định cung cấp trong ca sản xuất.
-
Cấp nước tiền xử lý RO/UF với mạng phân phối nhiều nhánh, yêu cầu lưu lượng dồi dào & ổn định.
2.4. Nông nghiệp – cảnh quan
-
Tưới tiêu diện rộng, chia nhiều zone; đài phun – vòi phun cỡ lớn cần lưu lượng cao để phủ đều.
Chất bơm phù hợp: nước sạch hoặc ít ăn mòn, không hạt rắn. Nếu môi trường ăn mòn/mài mòn nhẹ, cân nhắc cánh inox và seal tương ứng.
3) Cấu tạo – thủy lực – vật liệu
3.1. Thủy lực & cơ khí
-
End-suction, single-stage: hút hướng trục – xả hướng tâm; quỹ đạo dòng mượt, tổn thất nhỏ.
-
Impeller cánh kín 160 mm: tối ưu lưu tốc & áp suất; đường Q–H ổn định, hiệu suất cao khi vận hành gần BEP.
-
Vỏ bơm (casing) gang đúc: cứng vững, chịu áp; bề mặt thủy lực gia công mịn giúp giảm tổn thất.
-
Trục bơm inox (AISI 304 phổ biến): chống ăn mòn, giữ đồng trục; vận hành êm.
-
Phớt cơ khí carbon/ceramic (hoặc tương đương); có seal chịu nhiệt cho nước nóng.
-
Bạc đạn công nghiệp bôi trơn mỡ; khi vận hành gần BEP cho rung ồn thấp & tuổi thọ cao.
-
Thiết kế thân thiện bảo trì: tiếp cận nhanh cụm quay; (tùy phiên bản) back-pull-out cho phép rút cụm quay không tháo ống.
3.2. Động cơ – điện – điều khiển
-
2 cực – 2900 rpm – 50 Hz; thường 3-pha 380–400 V, IP55, cách điện Class F/H.
-
Tương thích VFD: điều khiển theo áp đặt/lưu lượng đặt (PID), tiết kiệm điện theo quy luật n³, giảm water hammer.
-
Bảo vệ điện: MCCB/MCB đúng dòng, relay nhiệt, bảo vệ mất pha/đảo pha; cảm biến khô/áp/lưu lượng theo logic điều khiển.
4) Điểm mạnh kỹ thuật của CM 65-160
-
Lưu lượng cực lớn – cấp đồng thời nhiều nhánh
DN65 giúp Q tổng cao với sụt áp đường ống thấp hơn – phù hợp khu chức năng rộng, nhiều điểm dùng. -
Hiệu suất tốt – vận hành kinh tế
Vận hành gần BEP giúp giảm kWh/m³; kết hợp VFD tối ưu hóa chi phí điện & độ ổn định áp. -
Êm – bền – ít rò rỉ
Cánh kín cân bằng động, trục inox, phớt cơ khí chất lượng, bạc đạn bền → rung/ồn thấp, tuổi thọ cao. -
Chuẩn EN 733 – dễ tích hợp
Kích thước/bố trí tiêu chuẩn → thay thế – nâng cấp nhanh trên đường ống sẵn có, tối ưu tồn kho phụ tùng. -
Bảo trì thuận tiện
Cấu trúc dễ tiếp cận; (tùy phiên bản) back-pull-out giảm thời gian dừng máy; phụ tùng chuẩn công nghiệp.
5) Lựa chọn điểm làm việc (Duty Point)
Bước 1 – Xác định Q & H:
-
Q (m³/h): tổng lưu lượng đồng thời theo thiết kế.
-
H (m): cột áp tổng = cột nước tĩnh + tổn thất (ống, cút, van, coil) + áp yêu cầu tại thiết bị xa/cao nhất.
Bước 2 – Đặt duty point lên đường cong CM 65-160:
-
Ưu tiên gần BEP để đạt hiệu suất cao – êm – bền.
-
Nếu duty point vượt vùng tối ưu → cân nhắc DN lớn hơn (CM 80-160) hoặc cánh 200 mm (CM 65-200) khi cần áp cao hơn.
Bước 3 – Kiểm tra P2 & NPSH:
-
P2 (kW): chọn motor dư tải hợp lý để tránh quá dòng khi tải biến thiên.
-
NPSH: bảo đảm NPSHa > NPSHr (có biên an toàn) để tránh cavitation gây rỗ cánh, rung ồn, giảm tuổi thọ.
6) Lắp đặt đúng kỹ thuật
6.1. Nền – căn chỉnh – chống rung
-
Bệ bê tông/khung thép phẳng – cứng – cách rung; bulông chờ/nở chắc chắn.
-
Pad cao su/chân chống rung; kiểm tra đồng tâm bơm–motor (đặc biệt cấu hình khớp nối).
-
Với close-coupled, vẫn cần soát sai lệch lắp ghép để bảo vệ seal & bearings.
6.2. Đường ống hút – xả
-
Ống hút ngắn – thẳng, DN không nhỏ hơn cửa hút, tránh cút gấp sát miệng hút.
-
Strainer (khi cần) có diện tích lọc lớn để không “bóp cổ” đường hút.
-
Ống xả bố trí van một chiều + van khóa; dùng ống mềm giãn nở để triệt lực kéo/uốn từ hệ ống.
-
Lắp đồng hồ áp tại hút/xả để giám sát trạng thái vận hành.
6.3. Mồi – chiều quay – khởi động
-
Bơm ly tâm không tự hút → mồi đầy trước khi khởi động.
-
Kiểm tra chiều quay theo mũi tên trên thân bơm; đảo pha nếu cần.
-
Khởi động theo quy trình on/off hoặc VFD; điều tiết van xả đúng hướng dẫn.
7) Vận hành – an toàn – tiết kiệm năng lượng
-
Không chạy khan (không có nước) để tránh cháy phớt, tăng nhiệt ổ bi.
-
Duy trì làm việc gần BEP; tránh quá trái (rất ít lưu lượng) hoặc quá phải (over-flow).
-
Theo dõi rung – ồn – nhiệt – rò rỉ; xử lý sớm khi có dấu hiệu bất thường.
-
Biến tần (VFD): điều khiển theo áp/lưu lượng đặt, giảm kWh, hạn chế water hammer, tăng tuổi thọ cơ khí.
-
An toàn điện: tiếp địa chuẩn, MCCB/MCB đúng dòng; IP & class cách điện phù hợp môi trường.
8) Bảo trì định kỳ (Preventive Maintenance)
Hàng ngày/tuần
-
Quan sát rò rỉ quanh phớt/mặt bích; nghe tiếng lạ; kiểm tra nhiệt ổ bi.
-
Ghi log áp hút/xả & dòng motor để phát hiện lệch dần (lọc tắc, cánh bẩn, lệch duty point).
Theo quý/6 tháng
-
Vệ sinh cánh/khoang bơm khi nguồn nước có cặn; xả rửa khoang.
-
Kiểm tra độ rơ bạc đạn; bôi trơn/thay theo khuyến cáo giờ chạy.
-
Kiểm tra phớt cơ khí (vệt muối/ẩm), thay khi rò vượt ngưỡng.
Hàng năm
-
Overhaul cụm quay nếu chạy nhiều giờ/năm; thay phớt/bạc đạn theo tuổi thọ; kiểm tra cavitation pitting để hiệu chỉnh NPSHa hoặc thao tác van.
9) So sánh định hướng trong họ CM
-
CM 65-160: DN65 – cánh 160 mm → Q rất lớn – áp trung bình, ưu tiên nhiều nhánh & diện rộng.
-
CM 65-200: DN65 – cánh 200 mm → cột áp cao hơn, hợp tuyến dài/độ dốc lớn/tầng cao.
-
CM 50-160/200: DN50 → Q thấp hơn DN65; chọn khi quy mô nhỏ hơn hoặc hạn chế đường ống.
-
CM 80-160: DN80 – cánh 160 mm → Q cực lớn hơn nữa ở cùng áp; dùng cho quy mô rất lớn.
Quy tắc cốt lõi: Chọn theo Duty Point (Q, H) để đặt bơm gần BEP, cân bằng Q–H–P2–NPSH cho hiệu suất – độ bền – chi phí tối ưu.
Paragon CM 65-160 là lựa chọn lưu lượng rất lớn – vận hành êm – bền bỉ cho các hệ cấp nước – tăng áp – tuần hoàn HVAC và cung cấp tiện ích ở quy mô lớn. Với cánh kín 160 mm, DN65, trục inox, phớt cơ khí và động cơ 2 cực 2900 rpm – 50 Hz theo EN 733, model này mang lại hiệu suất cao, dễ tích hợp & bảo trì thuận tiện. Khi được chọn đúng Duty Point, lắp đặt chuẩn và bảo trì định kỳ, CM 65-160 giúp hệ thống đạt độ tin cậy cao, tiết kiệm điện, và tối ưu TCO lâu dài.
Thông Tin Liên Hệ
Liên Hệ Mua Hàng & Tư Vấn Kỹ Thuật
Paragon Pumps Vietnam – Đại lý chính hãng phân phối CM Series
🌐 Website: https://nasa.com.vn/
📧 Email: Nasa2979@gmail.com
📞 Hotline kỹ thuật: 0902 192 979
🏭 Văn phòng: Số 31 Ngõ 109 Sở Thượng, Hoàng Mai, Hà Nội
Bơm ly tâm Paragon CM Series – sức mạnh của hiệu suất, độ bền và sự tin cậy.
Giải pháp bơm nước thông minh cho nhà máy, tòa nhà và hệ thống xử lý nước hiện đại.




