Bơm Ly Tâm Trục Ngang Paragon CM 80-160

  • Model & Chuẩn: Paragon CM 80-160 – bơm ly tâm trục ngang end-suction, single-stage theo EN 733.

  • Định Vị Hiệu Năng: Lưu lượng cực lớn (DN80) với cột áp trung bình, tối ưu cho cấp nước – tăng áp – tuần hoàn HVAC phục vụ diện rộng, nhiều nhánh.

  • Thủy Lực: Cánh kín 160 mm (closed impeller), đường Q–H mượt; vận hành gần BEP cho hiệu suất & độ bền cao.

  • Động Cơ: 2 cực – 2900 rpm – 50 Hz; tương thích VFD để giữ áp ổn định, tiết kiệm kWh và hạn chế búa nước.

  • Vật Liệu Chính: Vỏ gang đúc, trục inox (phổ biến AISI 304), phớt cơ khí carbon/ceramic; bạc đạn công nghiệp.

  • Ứng Dụng: Trung tâm thương mại, bệnh viện, sân bay, khu công nghiệp; vòng chiller/boiler đòi hỏi Q rất cao; tưới & cảnh quan đại quy mô.

  • Chất Lỏng Khuyến Nghị: Nước sạch/ít ăn mòn, không hạt rắn; tùy chọn cánh inox/ seal chịu nhiệt tùy môi trường.

  • Lắp Đặt – Vận Hành – Bảo Trì: Bệ chắc – căn chỉnh chuẩn – ống hút ngắn & thẳng – không chạy khan; kiểm soát NPSH; tiếp cận nhanh cụm seal/bearing (tùy phiên bản có back-pull-out).

Thông tin liên hệ

Liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá tốt nhất

Nội dung

1) Tổng quan sản phẩm

Paragon CM 80-160 là dòng DN80 trong họ CM, được thiết kế để cung cấp lưu lượng cực lớn với áp trung bình – cấu hình lý tưởng cho những hệ thống có rất nhiều điểm dùng đồng thời, mạng ống rộng, hoặc yêu cầu phân phối nước/tuần hoàn đến nhiều nhánh AHU/FCU cùng lúc. Ký hiệu “80-160” thể hiện DN xả 80 mmđường kính danh nghĩa bánh công tác 160 mm. So với DN65/DN50, việc tăng đường kính ống xả giúp giảm vận tốc dòng, hạ tổn thất ma sát, từ đó tăng Q tổng và ổn định áp trên các tuyến phân phối dài, nhiều nhánh.

Triết lý thiết kế: “Q cực lớn – êm bền – hiệu suất cao – dễ tích hợp”

  • Q cực lớn: DN80 cho phép cấp đồng thời đến nhiều khu chức năng với sụt áp thấp hơn.

  • Êm & bền: thủy lực cánh kín cân bằng động, trục inox, phớt cơ khí – bạc đạn công nghiệp → rung/ồn thấp, tuổi thọ dài.

  • Dễ tích hợp: theo EN 733, kích thước & bố trí tiêu chuẩn, thuận lợi thay thế/nâng cấp trên đường ống hiện hữu.

2) Ứng dụng tiêu biểu

2.1. Dân dụng – thương mại – hạ tầng lớn

  • Cấp nước & tăng áp cho trung tâm thương mại, bệnh viện, khu phức hợp, sân bay/nhà ga, trường đại học, khu đô thị.

  • Cụm bơm luân phiên duty–standby hoặc chạy song song theo tải; kết hợp bình tích áp + VFD để giữ áp mượt, giảm bật/tắt.

2.2. HVAC – Chiller & Boiler

  • Tuần hoàn nước lạnh (secondary loop) cần Q rất cao để cấp nhiều AHU/FCU cùng lúc, đặc biệt ở các tòa nhà/khu phức hợp diện rộng.

  • Tuần hoàn nước nóng nồi hơi (cấu hình phớt & vật liệu phù hợp nhiệt độ) khi cần lưu lượng lớn cho nhiều nhánh tải nhiệt.

2.3. Công nghiệp nhẹ & tiện ích

  • Chuyển tải nước sạch/nước xử lý/nước làm mát đến nhiều thiết bị trao đổi nhiệt trên cùng tuyến.

  • Cấp nước tiền xử lý RO/UF với mạng phân phối rộng, nhiều nhánh sử dụng đồng thời.

2.4. Nông nghiệp – cảnh quan

  • Tưới tiêu đại quy mô, chia nhiều zone; đài phun/vòi phun cỡ lớn cần lưu lượng cao để phủ đều, tạo bề mặt nước “dày”.

Chất bơm phù hợp: nước sạch hoặc ít ăn mòn, không có hạt rắn. Với môi trường ăn mòn/mài mòn nhẹ, cân nhắc cánh inox & vật liệu seal tương ứng.

3) Cấu tạo – thủy lực – vật liệu

3.1. Thủy lực & cơ khí

  • End-suction, single-stage: hút hướng trục – xả hướng tâm; quỹ đạo dòng mượt, tổn thất nhỏ.

  • Impeller cánh kín 160 mm: tối ưu lưu tốc & áp suất; đường Q–H ổn định, hiệu suất cao khi vận hành gần BEP.

  • Vỏ bơm (casing) gang đúc: cứng vững, chịu áp; bề mặt thủy lực gia công mịn giúp giảm tổn thất.

  • Trục bơm inox (AISI 304 phổ biến): chống ăn mòn, giữ đồng trục; vận hành êm, tuổi thọ cao.

  • Phớt cơ khí carbon/ceramic (hoặc tương đương); tùy chọn seal chịu nhiệt cho nước nóng.

  • Bạc đạn công nghiệp bôi trơn mỡ; vận hành chuẩn giúp giảm rung – tăng tuổi thọ.

  • Thiết kế bảo trì thân thiện: tiếp cận nhanh cụm quay; (tùy phiên bản) back-pull-out rút cụm quay không cần tháo ống.

3.2. Động cơ – điện – điều khiển

  • 2 cực – 2900 rpm – 50 Hz; thường 3-pha 380–400 V, IP55, cách điện Class F/H.

  • Tương thích VFD: điều khiển theo áp đặt/lưu lượng đặt (PID), tiết kiệm điện theo quy luật , giảm water hammer và sốc cơ khí.

  • Bảo vệ điện: MCCB/MCB đúng dòng, relay nhiệt, bảo vệ mất pha/đảo pha; cảm biến khô/áp/lưu lượng theo logic điều khiển.

4) Điểm mạnh kỹ thuật của Paragon CM 80-160

  1. Lưu lượng cực lớn – cấp đồng thời rất nhiều nhánh
    DN80 cho Q tổng vượt trội so với DN65/DN50 ở cùng dải áp, phù hợp hệ thống diện rộng.

  2. Hiệu suất tốt – chi phí vận hành thấp
    Vận hành gần BEP giúp giảm kWh/m³; kết hợp VFD tối ưu điện năng & ổn định áp trên toàn mạng.

  3. Êm – bền – ít rò rỉ
    Cánh kín cân bằng động, trục inox, phớt cơ khí chất lượng, bạc đạn bền → rung/ồn thấp, duy trì độ kín, tăng tuổi thọ.

  4. Chuẩn EN 733 – dễ tích hợp
    Kích thước/bố trí tiêu chuẩn → thay thế/nâng cấp nhanh trên đường ống hiện hữu, tối ưu tồn kho phụ tùng.

  5. Bảo trì thuận tiện
    Cấu trúc dễ tiếp cận; phụ tùng chuẩn; (tùy phiên bản) back-pull-out rút cụm quay nhanh – giảm thời gian dừng máy.

5) Lựa chọn điểm làm việc (Duty Point)

Bước 1 – Xác định Q & H:

  • Q (m³/h): tổng lưu lượng đồng thời theo thiết kế.

  • H (m): cột áp tổng = cột nước tĩnh + tổn thất (ống, cút, van, coil) + áp yêu cầu tại thiết bị.

Bước 2 – Đặt duty point lên đường cong CM 80-160:

  • Ưu tiên gần BEP để đạt hiệu suất cao – êm – bền.

  • Nếu duty point vượt vùng tối ưu → cân nhắc cánh 200 mm (CM 80-200) hoặc xem xét tăng áp từng khu bằng booster.

Bước 3 – Kiểm tra P2 & NPSH:

  • P2 (kW): chọn motor dư tải hợp lý để tránh quá dòng khi tải biến thiên.

  • NPSH: bảo đảm NPSHa > NPSHr (có biên an toàn) để tránh cavitation gây rỗ cánh, rung ồn, giảm tuổi thọ.

6) Lắp đặt đúng kỹ thuật

6.1. Nền – căn chỉnh – chống rung

  • Bệ bê tông/khung thép phẳng – cứng – cách rung; bulông chờ/nở chắc chắn.

  • Pad cao su/chân chống rung; kiểm tra đồng tâm bơm–motor (đặc biệt cấu hình khớp nối).

  • Với close-coupled, vẫn cần soát sai lệch lắp ghép để bảo vệ seal & bearings.

6.2. Đường ống hút – xả

  • Ống hút ngắn – thẳng, DN không nhỏ hơn cửa hút, tránh cút gấp sát miệng hút.

  • Strainer (khi cần) có diện tích lọc lớn để không “bóp cổ” đường hút.

  • Ống xả bố trí van một chiều + van khóa; dùng ống mềm giãn nở để triệt lực kéo/uốn từ hệ ống.

  • Lắp đồng hồ áp tại hút/xả để giám sát trạng thái vận hành.

6.3. Mồi – chiều quay – khởi động

  • Bơm ly tâm không tự hútmồi đầy trước khi khởi động.

  • Kiểm tra chiều quay theo mũi tên trên thân bơm; đảo pha nếu cần.

  • Khởi động theo quy trình on/off hoặc VFD; điều tiết van xả đúng hướng dẫn.

7) Vận hành – an toàn – tiết kiệm năng lượng

  • Không chạy khan (không có nước) để tránh cháy phớt, tăng nhiệt ổ bi.

  • Duy trì làm việc gần BEP; tránh quá trái (rất ít lưu lượng) hoặc quá phải (over-flow).

  • Theo dõi rung – ồn – nhiệt – rò rỉ; xử lý sớm khi có dấu hiệu bất thường.

  • VFD: điều khiển theo áp/lưu lượng đặt, giảm kWh, hạn chế water hammer, tăng tuổi thọ cơ khí.

  • An toàn điện: tiếp địa chuẩn, MCCB/MCB đúng dòng; IP & class cách điện phù hợp môi trường.

8) Bảo trì định kỳ (Preventive Maintenance)

Hàng ngày/tuần

  • Quan sát rò rỉ quanh phớt/mặt bích; nghe tiếng lạ; kiểm tra nhiệt ổ bi.

  • Ghi log áp hút/xả & dòng motor để phát hiện lệch dần (lọc tắc, cánh bẩn, lệch duty point).

Theo quý/6 tháng

  • Vệ sinh cánh/khoang bơm khi nguồn nước có cặn; xả rửa khoang.

  • Kiểm tra độ rơ bạc đạn; bôi trơn/thay theo khuyến cáo giờ chạy.

  • Kiểm tra phớt cơ khí (vệt muối/ẩm), thay khi rò vượt ngưỡng.

Hàng năm

  • Overhaul cụm quay nếu chạy nhiều giờ/năm; thay phớt/bạc đạn theo tuổi thọ; kiểm tra cavitation pitting để hiệu chỉnh NPSHa hoặc thao tác van.

9) So sánh định hướng trong họ CM

  • CM 80-160: DN80 – cánh 160 mmQ cực lớn – áp trung bình, lý tưởng cấp/tuần hoàn diện rộng.

  • CM 80-200: DN80 – cánh 200 mmcột áp cao hơn khi tuyến dài/độ chênh cao lớn.

  • CM 65-200: DN65 – cánh 200 mm → áp cao nhưng Q thấp hơn DN80; hợp tuyến nhỏ hơn cần áp lớn.

  • CM 50-160/200: DN50 → Q thấp hơn nhiều so với DN80; dùng cho quy mô nhỏ/trung bình.

Quy tắc cốt lõi: Chọn theo Duty Point (Q, H) để đặt bơm gần BEP, cân bằng Q–H–P2–NPSH nhằm đạt hiệu suất – độ bền – chi phí tối ưu.

Paragon CM 80-160 mang lại lưu lượng cực lớn – vận hành êm – hiệu suất cao cho các hệ cấp nước – tăng áp – tuần hoàn HVAC và tiện ích quy mô rộng. Với cánh kín 160 mm, DN80, trục inox, phớt cơ khí và động cơ 2 cực 2900 rpm – 50 Hz theo EN 733, model này bảo đảm cung cấp dồi dào, áp ổn định, bảo trì thuận tiện. Khi được chọn đúng Duty Point, lắp đặt chuẩnbảo trì định kỳ, CM 80-160 giúp hệ thống vận hành tin cậy – tiết kiệm điệntối ưu TCO trong suốt vòng đời.

Thông Tin Liên Hệ

Liên Hệ Mua Hàng & Tư Vấn Kỹ Thuật
Paragon Pumps Vietnam – Đại lý chính hãng phân phối CM Series
🌐 Website: https://nasa.com.vn/
📧 Email: Nasa2979@gmail.com
📞 Hotline kỹ thuật: 0902 192 979
🏭 Văn phòng: Số 31 Ngõ 109 Sở Thượng, Hoàng Mai, Hà Nội

Bơm ly tâm Paragon CM Series – sức mạnh của hiệu suất, độ bền và sự tin cậy.
Giải pháp bơm nước thông minh cho nhà máy, tòa nhà và hệ thống xử lý nước hiện đại.

Kiến thức và chia sẻ

Những Dòng Bơm Công Nghiệp Hay Được Nhắc Tên

Những Dòng Bơm Công Nghiệp Hay Được Nhắc Tên

Những Dòng Bơm Công Nghiệp Hay Được Nhắc Tên Trong lĩnh vực công nghiệp, máy bơm nước đóng vai trò quan trọng trong nhiều quy trình sản xuất. Việc lựa chọn đúng loại bơm không

Các Dòng Máy Bơm Công Nghiệp – Hướng Dẫn Chọn Lựa & Ứng Dụng

Các Dòng Máy Bơm Công Nghiệp – Hướng Dẫn Chọn

Các Dòng Máy Bơm Công Nghiệp – Hướng Dẫn Chọn Lựa & Ứng Dụng Trong lĩnh vực công nghiệp, máy bơm đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển chất lỏng, đảm bảo hoạt

Máy bơm chìm và những điều bạn cần biết

Máy bơm chìm và những điều bạn cần biết

Máy bơm chìm là một thiết bị quan trọng trong các hoạt động bơm nước và chất lỏng, đặc biệt khi cần vận hành trong môi trường nước. Với khả năng hoạt động dưới nước